甜菊糖
tiánjútáng
[ㄊㄧㄢˊ ㄐㄩˊ ㄊㄤˊ]
ĐIỀM CÚC ĐƯỜNG
- 1.chiết xuất cỏ ngọt, dùng thay thế đường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
[ㄊㄧㄢˊ ㄐㄩˊ ㄊㄤˊ]
ĐIỀM CÚC ĐƯỜNG
