生土
shēngtǔ
[ㄕㄥ ㄊㄨˇ]
SINH THỔ
- 1.(nông nghiệp) đất chưa trưởng thành
- 2.đất nguyên sơ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.