學華語Kaori Dict

用作

yòngzuò

ㄩㄥˋ ㄗㄨㄛˋ

DỤNG TÁC

  1. 1.dùng cho mục đích
  2. 2.làm thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    墨汁用作染料時會產生有趣的圖案。

    mòzhī yòngzuò rǎnliào shí huì chǎnshēng yǒuqù de túàn。

    Khi dùng mực tàu làm chất nhuộm sẽ tạo ra những họa tiết thú vị

  • 2

    減稅常被用作刺激經濟的主要財政手段。

    jiǎnshuì cháng bèi yòngzuò cìjī jīngjì de zhǔyào cáizhèng shǒuduàn。

    Giảm thuế thường được sử dụng như một công cụ tài chính chính để kích thích kinh tế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用作 nghĩa là gì? · Kaori Dict