例句Câu ví dụ
- 1
墨汁用作染料時會產生有趣的圖案。
mòzhī yòngzuò rǎnliào shí huì chǎnshēng yǒuqù de túàn。
Khi dùng mực tàu làm chất nhuộm sẽ tạo ra những họa tiết thú vị
- 2
減稅常被用作刺激經濟的主要財政手段。
jiǎnshuì cháng bèi yòngzuò cìjī jīngjì de zhǔyào cáizhèng shǒuduàn。
Giảm thuế thường được sử dụng như một công cụ tài chính chính để kích thích kinh tế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
