學華語Kaori Dict

用心

yòngxīn

ㄩㄥˋ ㄒㄧㄣ

DỤNG TÂM

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.động cơ
  2. 2.dự định
  3. 3.chăm chỉ hoặc chú ý
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cẩn thận

例句Câu ví dụ

  • 1

    可見他很用心。

    kě jiàn tā hěn yòng xīn

    Rõ ràng anh ấy rất chú tâm

  • 2

    由此可見他很用心。

    yóu cǐ kě jiàn tā hěn yòng xīn

    Từ đó có thể thấy anh ấy rất cẩn thận

  • 3

    他學習很用心。

    tā xué xí hěn yòng xīn

    Anh ấy học rất chăm chỉ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用心 nghĩa là gì? · Kaori Dict