甲氧西林
jiǎyǎngxīlín
[ㄐㄧㄚˇ ㄧㄤˇ ㄒㄧ ㄌㄧㄣˊ]
GIÁP DƯỠNG TÂY LÂM
- 1.methicillin (một loại penicillin bán tổng hợp) (từ mượn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.