甲流
jiǎliú
[ㄐㄧㄚˇ ㄌㄧㄡˊ]
GIÁP LƯU
- 1.cúm type A
- 2.viết tắt của 甲型H1N1流感
- 3.đề cập đến cúm H1N1 năm 2009

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.