學華語Kaori Dict

申訴

giản thể: 申诉

shēn

ㄕㄣ ㄙㄨˋ

THÂN TỐ

  1. 1.nộp đơn khiếu nại
  2. 2.kháng cáo (lên cơ quan có thẩm quyền, tòa án cấp trên, v.v.)
  3. 3.khiếu nại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kháng cáo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

申訴 nghĩa là gì? · Kaori Dict