神速
shénsù
[ㄕㄣˊ ㄙㄨˋ]
THẦN TỐC
- 1.tốc độ nhanh như chớp
- 2.nhanh đáng kinh ngạc
- 3.nhịp độ phát triển đáng kinh ngạc

例句Câu ví dụ
- 1
哇,她真是神速啊,真讓我印象深刻!
wa, tā zhēnshi shénsù a, zhēn ràng wǒ yìnxiàng shēnkè!
Wow, cô ấy thật nhanh chóng, thực sự khiến tôi ấn tượng!