學華語Kaori Dict

神速

shén

ㄕㄣˊ ㄙㄨˋ

THẦN TỐC

  1. 1.tốc độ nhanh như chớp
  2. 2.nhanh đáng kinh ngạc
  3. 3.nhịp độ phát triển đáng kinh ngạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    哇,她真是神速啊,真讓我印象深刻!

    wa, tā zhēnshi shénsù a, zhēn ràng wǒ yìnxiàng shēnkè!

    Wow, cô ấy thật nhanh chóng, thực sự khiến tôi ấn tượng!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神速 nghĩa là gì? · Kaori Dict