- 1.nộp đơn khiếu nại
- 2.kháng cáo (lên cơ quan có thẩm quyền, tòa án cấp trên, v.v.)
- 3.khiếu nại
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kháng cáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 訴TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.