- 1.đơn
- 2.form đăng ký
- 3.kiến nghị (lên cấp trên)

例句Câu ví dụ
- 1
你必鬚把你的照片貼在申請書上。
nǐ bìxū bǎ nǐ de zhàopiàn tiē zài shēnqǐngshū shàng。
Ngươi phải dán hình ảnh của ngươi vào mẫu đơn xin.
- 2
袁啟仁立即拿起書打開,取出入黨申請書
Yuán qǐ rén lìjí náqǐ shū dǎkāi, qǔchū rùdǎng shēnqǐngshū
Uyển Khởi Nhân lập tức lấy cuốn sách ra mở ra, lấy ra đơn xin入党
- 3
之前情況特殊,沒讓你寫入黨申請書,現在你趕快補上,請劉先生幫忙交給組織。
zhīqián qíngkuàng tèshū, méi ràng nǐ xiě rùdǎng shēnqǐngshū, xiànzài nǐ gǎnkuài bǔ shàng, qǐng Liú xiānsheng bāngmáng jiāogěi zǔzhī。
Trước đây tình hình đặc biệt, nên chưa yêu cầu anh viết đơn xin vào Đảng, bây giờ anh nhanh chóng bổ sung, xin anh Lưu giúp đưa cho tổ chức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.