學華語Kaori Dict

電子書

giản thể: 电子书

diànshū

ㄉㄧㄢˋ ㄗˇ ㄕㄨ

ĐIỆN TỬ THƯ

  1. 1.sách điện tử
  2. 2.sách số
  3. 3.máy đọc sách điện tử

例句Câu ví dụ

  • 1

    你認為電子書會取代紙質書嗎?

    nǐ rènwéi diànzǐshū huì qǔdài zhǐzhìshū ma?

    Anh có nghĩ rằng sách điện tử sẽ thay thế sách giấy không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电子书 nghĩa là gì? · Kaori Dict