- 1.sách điện tử
- 2.sách số
- 3.máy đọc sách điện tử

例句Câu ví dụ
- 1
你認為電子書會取代紙質書嗎?
nǐ rènwéi diànzǐshū huì qǔdài zhǐzhìshū ma?
Anh có nghĩ rằng sách điện tử sẽ thay thế sách giấy không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.