學華語Kaori Dict

電源線

giản thể: 电源线

diànyuánxiàn

ㄉㄧㄢˋ ㄩㄢˊ ㄒㄧㄢˋ

ĐIỆN NGUYÊN TUYẾN

  1. 1.dây cáp điện (của thiết bị, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    本來以為是開發板給我弄壞了,原來是電源線接觸不良。

    běnlái yǐwéi shì kāifā bǎn gěi wǒ nònghuài le, yuánlái shì diànyuánxiàn jiēchùbùliáng。

    Ban đầu tôi nghĩ là cái bảng phát triển bị hỏng, hóa ra chỉ là tiếp xúc kém của dây nguồn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电源线 nghĩa là gì? · Kaori Dict