- 1.bóng đèn
- 2.(tiếng lóng) người thứ ba không mời

例句Câu ví dụ
- 1
好像我成電燈泡了。我該走了。
hǎoxiàng wǒ chéng diàndēngpào le。 wǒ gāi zǒu le。
Tôi là người thứ ba rùi, vậy phải đi thôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.