學華語Kaori Dict

電燈泡

giản thể: 电灯泡

diàndēngpào

ㄉㄧㄢˋ ㄉㄥ ㄆㄠˋ

ĐIỆN ĐĂNG PHAO

  1. 1.bóng đèn
  2. 2.(tiếng lóng) người thứ ba không mời

例句Câu ví dụ

  • 1

    好像我成電燈泡了。我該走了。

    hǎoxiàng wǒ chéng diàndēngpào le。 wǒ gāi zǒu le。

    Tôi là người thứ ba rùi, vậy phải đi thôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电灯泡 nghĩa là gì? · Kaori Dict