學華語Kaori Dict

電爐

giản thể: 电炉

diàn

ㄉㄧㄢˋ ㄌㄨˊ

ĐIỆN LÒ

  1. 1.bếp điện
  2. 2.bếp hồng ngoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家工廠生產電爐。

    zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn diànlú。

    Nhà máy này sản xuất lò điện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电炉 nghĩa là gì? · Kaori Dict