例句Câu ví dụ
- 1
只需要非門就能構建各種門電路。
zhǐ xūyào fēi mén jiù néng gòujiàn gèzhǒng mén diànlù。
Chỉ cần dùng cổng NOT là có thể xây dựng được nhiều loại cổng điện tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.
