例句Câu ví dụ
- 1
湯姆給了瑪麗一把手電筒。
Tāngmǔ gěi le Mǎlì yībǎshǒu diàntǒng。
Tom đã đưa cho Mary một đèn pin
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.
