例句Câu ví dụ
- 1
對許多男同性戀者來說,出櫃是一個困難的經歷。
duì xǔduō nántóng xìng liàn zhě lái shuō, chūguì shì yīge kùnnan de jīnglì。
Đối với nhiều người đàn ông đồng tính, việc ra khỏi cái tủ là một trải nghiệm khó khăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
