學華語Kaori Dict

男同

nántóng

ㄋㄢˊ ㄊㄨㄥˊ

NAM ĐỒNG

  1. 1.chàng trai đồng tính (khẩu ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    對許多男同性戀者來說,出櫃是一個困難的經歷。

    duì xǔduō nántóng xìng liàn zhě lái shuō, chūguì shì yīge kùnnan de jīnglì。

    Đối với nhiều người đàn ông đồng tính, việc ra khỏi cái tủ là một trải nghiệm khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男同 nghĩa là gì? · Kaori Dict