例句Câu ví dụ
- 1
我討厭《五三》《南通小題》和《步步高》。
wǒ tǎoyàn 《 wǔ sān 》 《 Nántōng xiǎo tí 》 hé 《 bùbù gāo 》。
Tôi ghét sách 53, sách南通小题 và sách B步步高
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
