學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
男同胞
男同胞
nán
tóng
bāo
[ㄋㄢˊ ㄊㄨㄥˊ ㄅㄠ]
NAM ĐỒNG BÀO
1.
đàn ông
2.
nam
3.
đồng bào nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
同學
tóngxué
học cùng trường
不同
bùtóng
khác
男
nán
nam
男生
nánshēng
nam sinh
同時
tóngshí
đồng thời; cùng lúc
同樣
tóngyàng
giống nhau; bằng nhau; tương tự
相同
xiāngtóng
giống hệt
同事
tóngshì
đồng nghiệp; cộng sự
逐字解
Từng chữ trong từ
男
nam
nam giới, người đàn ông
同
đồng
giống
胞
bào
thai nhi
記憶技巧
Mẹo nhớ
同
ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
男同胞 nghĩa là gì? · Kaori Dict