- 1.vẽ thiết kế, bản đồ, v.v.
- 2.bức tranh (ví dụ: về cuộc sống trong thành phố)

例句Câu ví dụ
- 1
我在日歷上畫圖案。
wǒ zài rìlì shàng huàtú àn。
Tôi đang vẽ hình trên lịch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.