例句Câu ví dụ
- 1
他酷愛畫畫。
tā kùài huàhuà。
Anh ấy rất thích vẽ.
- 2
我喜歡畫畫。
wǒ xǐhuan huàhuà。
Tôi thích vẽ.
- 3
我想畫畫了。
wǒ xiǎng huàhuà le。
Tôi muốn vẽ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.
