花滑
huāhuá
[ㄏㄨㄚ ㄏㄨㄚˊ]
HOA HOẠT
- 1.trượt băng biểu diễn; từ viết tắt của 花樣滑冰|花样滑冰[hua1 yang4 hua2 bing1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.