學華語Kaori Dict

畏首畏尾

wèishǒuwèiwěi

ㄨㄟˋ ㄕㄡˇ ㄨㄟˋ ㄨㄟˇ

UÝ THỦ UÝ VĨ

  1. 1.sợ đầu sợ đuôi (thành ngữ); luôn sợ hãi và lo lắng
  2. 2.sợ hãi từng điều nhỏ nhặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    她看起來可能有點畏首畏尾的,但她的意志其實十分堅強。

    tā kànqǐlai kěnéng yǒudiǎn wèishǒuwèiwěi de, dàn tā de yìzhì qíshí shífēn jiānqiáng。

    Cô ấy trông có vẻ hơi e dè, nhưng ý chí của cô ấy thực sự rất kiên cường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畏首畏尾 nghĩa là gì? · Kaori Dict