畏首畏尾
wèishǒuwèiwěi
[ㄨㄟˋ ㄕㄡˇ ㄨㄟˋ ㄨㄟˇ]
UÝ THỦ UÝ VĨ
- 1.sợ đầu sợ đuôi (thành ngữ); luôn sợ hãi và lo lắng
- 2.sợ hãi từng điều nhỏ nhặt

例句Câu ví dụ
- 1
她看起來可能有點畏首畏尾的,但她的意志其實十分堅強。
tā kànqǐlai kěnéng yǒudiǎn wèishǒuwèiwěi de, dàn tā de yìzhì qíshí shífēn jiānqiáng。
Cô ấy trông có vẻ hơi e dè, nhưng ý chí của cô ấy thực sự rất kiên cường.