例句Câu ví dụ
- 1
我要在百科全書上留名。
wǒ yào zài bǎikēquánshū shàng liúmíng。
Tôi muốn để tên mình trong cuốn bách khoa toàn thư
- 2
不留名或詳細的參考什麼都可以。
bù liúmíng huò xiángxì de cānkǎo shénme dōu kěyǐ。
Không cần để lại tên hoặc tham khảo chi tiết cũng được.
- 3
問題不需要占用很多時間,也完全不要留名。
wèntí bù xūyào zhànyòng hěn duōshí jiān, yě wánquán bùyào liúmíng。
Các câu hỏi không tốn nhiều thời gian và hoàn toàn không cần để lại tên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
