學華語Kaori Dict

留名

liúmíng

ㄌㄧㄡˊ ㄇㄧㄥˊ

LƯU DANH

TOCFL 7
  1. 1.để lại tên tuổi
  2. 2.để lại dấu ấn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要在百科全書上留名。

    wǒ yào zài bǎikēquánshū shàng liúmíng。

    Tôi muốn để tên mình trong cuốn bách khoa toàn thư

  • 2

    不留名或詳細的參考什麼都可以。

    bù liúmíng huò xiángxì de cānkǎo shénme dōu kěyǐ。

    Không cần để lại tên hoặc tham khảo chi tiết cũng được.

  • 3

    問題不需要占用很多時間,也完全不要留名。

    wèntí bù xūyào zhànyòng hěn duōshí jiān, yě wánquán bùyào liúmíng。

    Các câu hỏi không tốn nhiều thời gian và hoàn toàn không cần để lại tên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

留名 nghĩa là gì? · Kaori Dict