學華語Kaori Dict

留客

liú

ㄌㄧㄡˊ ㄎㄜˋ

LƯU KHÁCH

  1. 1.mời khách ở lại
  2. 2.giữ khách ở lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    下雨天留客天留我不留。

    xiàyǔ tiān liúkè tiān liú wǒ bù liú。

    Ngày mưa là ngày giữ khách, trời giữ ngươi mà tôi không giữ

  • 2

    下雨天留客,天留我不留。

    xiàyǔ tiān liúkè, tiān liú wǒ bù liú。

    Ngày mưa giữ khách, trời giữ tôi không giữ

  • 3

    下雨天,留客天,留我不留?

    xiàyǔ tiān, liúkè tiān, liú wǒ bù liú?

    Ngày mưa, ngày giữ khách, giữ khách không giữ tôi?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

留客 nghĩa là gì? · Kaori Dict