例句Câu ví dụ
- 1
下雨天留客天留我不留。
xiàyǔ tiān liúkè tiān liú wǒ bù liú。
Ngày mưa là ngày giữ khách, trời giữ ngươi mà tôi không giữ
- 2
下雨天留客,天留我不留。
xiàyǔ tiān liúkè, tiān liú wǒ bù liú。
Ngày mưa giữ khách, trời giữ tôi không giữ
- 3
下雨天,留客天,留我不留?
xiàyǔ tiān, liúkè tiān, liú wǒ bù liú?
Ngày mưa, ngày giữ khách, giữ khách không giữ tôi?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
