學華語Kaori Dict

留待

liúdài

ㄌㄧㄡˊ ㄉㄞˋ

LƯU ĐÃI

TOCFL 7
  1. 1.để lại làm sau
  2. 2.hoãn lại (công việc, quyết định, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個問題留待下次開會才討論。

    zhège wèntí liúdài xiàcì kāihuì cái tǎolùn。

    Vấn đề này sẽ được thảo luận ở cuộc họp lần sau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

留待 nghĩa là gì? · Kaori Dict