學華語Kaori Dict

留心

liúxīn

ㄌㄧㄡˊ ㄒㄧㄣ

LƯU TÂM

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.cẩn thận; chú ý đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要回去啦,你托我們的事情一定留心著。

    wǒmen yào huíqu la, nǐ tuō wǒmen de shìqing yīdìng liúxīn zhe。

    Chúng ta phải về rồi, việc các anh chị nhờ chúng tôi làm nhất định sẽ lưu tâm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

留心 nghĩa là gì? · Kaori Dict