例句Câu ví dụ
- 1
我們要回去啦,你托我們的事情一定留心著。
wǒmen yào huíqu la, nǐ tuō wǒmen de shìqing yīdìng liúxīn zhe。
Chúng ta phải về rồi, việc các anh chị nhờ chúng tôi làm nhất định sẽ lưu tâm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
