學華語Kaori Dict

留有

liúyǒu

ㄌㄧㄡˊ ㄧㄡˇ

LƯU HỮU

  1. 1.còn tồn tại
  2. 2.giữ lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他留有小鬍子。

    tā liúyǒu xiǎo húzi。

    Anh ấy có một râu nhỏ

  • 2

    婚禮結束後,桌上還留有未發完的喜糖,讓人忍不住想多拿幾顆。

    hūnlǐ jiéshù hòu, zhuō shàng hái liúyǒu wèi fā wán de xǐtáng, ràng rén rěnbuzhù xiǎng duō ná jǐ kē。

    Sau khi lễ cưới kết thúc, trên bàn còn để lại một số kẹo mừng chưa phát hết, khiến người ta không thể nhịn tay mà muốn lấy thêm vài cái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

留有 nghĩa là gì? · Kaori Dict