例句Câu ví dụ
- 1
他留有小鬍子。
tā liúyǒu xiǎo húzi。
Anh ấy có một râu nhỏ
- 2
婚禮結束後,桌上還留有未發完的喜糖,讓人忍不住想多拿幾顆。
hūnlǐ jiéshù hòu, zhuō shàng hái liúyǒu wèi fā wán de xǐtáng, ràng rén rěnbuzhù xiǎng duō ná jǐ kē。
Sau khi lễ cưới kết thúc, trên bàn còn để lại một số kẹo mừng chưa phát hết, khiến người ta không thể nhịn tay mà muốn lấy thêm vài cái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
