留洋
liúyáng
[ㄌㄧㄡˊ ㄧㄤˊ]
LƯU DƯƠNG
- 1.(cách nói cũ) du học ở nước ngoài
- 2.(thể thao) huấn luyện ở nước ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.