留活口
liúhuókǒu
[ㄌㄧㄡˊ ㄏㄨㄛˊ ㄎㄡˇ]
LƯU HOẠT KHẨU
- 1.Bắt sống tội phạm (hoặc kẻ thù v.v) để thẩm vấn; (của thủ phạm) để sống nhân chứng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.