例句Câu ví dụ
- 1
請留神看著我的手提箱。
qǐng liúshén kàn zhe wǒ de shǒutíxiāng。
Hãy chú ý nhìn vào vali của tôi
- 2
要留神,他不容易受騙。
yào liúshén, tā bùróng yì shòupiàn。
Phải cẩn thận, anh ấy không dễ bị lừa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
