學華語Kaori Dict

留神

liúshén

ㄌㄧㄡˊ ㄕㄣˊ

LƯU THẦN

HSK 7-9TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    請留神看著我的手提箱。

    qǐng liúshén kàn zhe wǒ de shǒutíxiāng。

    Hãy chú ý nhìn vào vali của tôi

  • 2

    要留神,他不容易受騙。

    yào liúshén, tā bùróng yì shòupiàn。

    Phải cẩn thận, anh ấy không dễ bị lừa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

留神 nghĩa là gì? · Kaori Dict