同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 劉淵Lưu Uyên (khoảng 251-310), quân phiệt cuối triều Tây Tấn 西晉|西晋[Xi1 Jin4], người sáng lập Thành Hán thời Thập Lục Quốc 成漢|成汉[Cheng2 Han4] (304-347)
- 柳園trấn Liuyuan ở huyện Guazhou 瓜州縣|瓜州县[Gua1 zhou1 xian4] thuộc Tửu Tuyền 酒泉, Cam Túc
- 溜圓tròn trịa hoàn hảo
- 留園vườn Lưu ở Tô Châu, Giang Tô
- 留園liu yuan; Vườn Lưu (Lingering Garden) ở thành phố Thường Châu, tỉnh Giang Tô, một trong những Vườn cổ của Thường Châu, di tích văn hóa thế giới của UNESCO
記憶技巧Mẹo nhớ
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
