番客
fānkè
[ㄈㄢ ㄎㄜˋ]
PHIÊN KHÁCH
- 1.(cũ) người nước ngoài; ngoại quốc
- 2.(tiếng địa phương) Hoa kiều

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.