- 1.bức tranh; tác phẩm hội họa

例句Câu ví dụ
- 1
她把一幅小尺寸的畢卡索畫作掛在會客廳的牆上。
tā bǎ yī fú xiǎo chǐcun de Bìkǎsuǒ huàzuò guà zài huìkètīng de qiáng shàng。
Cô ấy treo một bức tranh nhỏ của Picasso ở tường phòng khách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.