例句Câu ví dụ
- 1
山谷中,薄霧如白色羽毛般緩緩升騰,化作一團白雲,遮蔽了一切。
shāngǔ zhōng, bówù rú báisè yǔmáo bān huǎnhuǎn shēngténg, huàzuò yī tuán Báiyún, zhēbì le yīqiè。
Trong thung lũng, làn mây mỏng như lông vũ trắng từ từ bay lên, hóa thành một đám mây trắng, che khuất mọi thứ
- 2
如果你真心相愛,就算不能在一起,也能像梁山伯祝英臺那樣,化作比翼雙飛的蝶。
rúguǒ nǐ zhēnxīn xiāngài, jiùsuàn bùnéng zàiyīqǐ, yě néng xiàng Liángshān bà zhù Yīng tái nàyàng, huàzuò bǐyìshuāngfēi de dié。
Nếu bạn thật sự yêu thương, dù không thể ở bên nhau, cũng có thể hóa thân thành cặp bướm bay theo nhau như Lý Lăng và Trương Túy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
