學華語Kaori Dict

化作

huàzuò

ㄏㄨㄚˋ ㄗㄨㄛˋ

HOÁ TÁC

TOCFL 7
  1. 1.thay đổi thành
  2. 2.biến thành
  3. 3.trở thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    山谷中,薄霧如白色羽毛般緩緩升騰,化作一團白雲,遮蔽了一切。

    shāngǔ zhōng, bówù rú báisè yǔmáo bān huǎnhuǎn shēngténg, huàzuò yī tuán Báiyún, zhēbì le yīqiè。

    Trong thung lũng, làn mây mỏng như lông vũ trắng từ từ bay lên, hóa thành một đám mây trắng, che khuất mọi thứ

  • 2

    如果你真心相愛,就算不能在一起,也能像梁山伯祝英臺那樣,化作比翼雙飛的蝶。

    rúguǒ nǐ zhēnxīn xiāngài, jiùsuàn bùnéng zàiyīqǐ, yě néng xiàng Liángshān bà zhù Yīng tái nàyàng, huàzuò bǐyìshuāngfēi de dié。

    Nếu bạn thật sự yêu thương, dù không thể ở bên nhau, cũng có thể hóa thân thành cặp bướm bay theo nhau như Lý Lăng và Trương Túy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化作 nghĩa là gì? · Kaori Dict