學華語Kaori Dict

畫圖

giản thể: 画图

huà

ㄏㄨㄚˋ ㄊㄨˊ

HOẠ ĐỒ

  1. 1.vẽ thiết kế, bản đồ, v.v.
  2. 2.bức tranh (ví dụ: về cuộc sống trong thành phố)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在日歷上畫圖案。

    wǒ zài rìlì shàng huàtú àn。

    Tôi đang vẽ hình trên lịch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畫圖 nghĩa là gì? · Kaori Dict