學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
異亮氨酸
異亮氨酸
giản thể:
异亮氨酸
yì
liàng
ān
suān
[ㄧˋ ㄌㄧㄤˋ ㄢ ㄙㄨㄢ]
DỊ LƯỢNG AN TOAN
1.
isoleucine (Ile), một axit amin thiết yếu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
漂亮
piàoliang
xinh đẹp; đẹp
月亮
yuèliang
mặt trăng
亮
liàng
sáng; ánh
酸
suān
chua
明亮
míngliàng
sáng
差異
chāyì
sự khác biệt; chênh lệch
酸奶
suānnǎi
sữa chua
異常
yìcháng
bất thường; không bình thường
逐字解
Từng chữ trong từ
異
dị
khác nhau, lạ lùng, kỳ quái
亮
lượng
sáng
氨
an
amoniac
酸
toan
chua, axit
記憶技巧
Mẹo nhớ
亮
LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
異亮氨酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict