學華語Kaori Dict

異想天開

giản thể: 异想天开

xiǎngtiānkāi

ㄧˋ ㄒㄧㄤˇ ㄊㄧㄢ ㄎㄞ

DỊ TƯỞNG THIÊN KHAI

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường; đắm chìm trong ảo tưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    “Tom受不了我了。”“胡說八道!你在異想天開!”

    “ T o m shòubùliǎo wǒ le。 ” “ húshuōbādào! nǐ zài yìxiǎngtiānkāi! ”

    "Tom không chịu được tôi nữa." "Đừng nói vớit, anh đang tưởng tượng ra điều gì đó!"

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

異想天開 nghĩa là gì? · Kaori Dict