- 1.(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường; đắm chìm trong ảo tưởng

例句Câu ví dụ
- 1
“Tom受不了我了。”“胡說八道!你在異想天開!”
“ T o m shòubùliǎo wǒ le。 ” “ húshuōbādào! nǐ zài yìxiǎngtiānkāi! ”
"Tom không chịu được tôi nữa." "Đừng nói vớit, anh đang tưởng tượng ra điều gì đó!"
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!