- 1.thành viên của tôn giáo khác
- 2.người ngoại đạo
- 3.người ngoại giáo
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.kẻ dị giáo
- 5.kẻ bội giáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.