
例句Câu ví dụ
- 1
她對當下的流行很敏感。
tā duì dāngxià de liúxíng hěn mǐngǎn。
Cô ấy nhạy cảm với xu hướng hiện tại
- 2
這是當下最佳的對策了。
zhè shì dāngxià zuìjiā de duìcè le。
Đây là biện pháp tốt nhất trong tình huống hiện tại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.