例句Câu ví dụ
- 1
無論通過行納粹禮還是將手放在胸前,我認為這種愛國主義的表現是一種病的症狀,而病因和治療方法有待進一步研究。
wúlùn tōngguò xíng Nàcuì lǐ háishi jiāng shǒu fàng zài xiōngqián, wǒ rènwéi zhèzhǒng àiguózhǔyì de biǎoxiàn shì yīzhǒng bìng de zhèngzhuàng, ér bìngyīn hé zhìliáo fāngfǎ yǒudài jìnyībù yánjiū。
Dù là hành vi chào Hitler hay đặt tay lên ngực, tôi cho rằng biểu hiện này của lòng yêu nước là triệu chứng của một bệnh, nguyên nhân và phương pháp điều trị cần được nghiên cứu kỹ hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
