例句Câu ví dụ
- 1
番茄容易遭受很多病害。
fānqié róngyì zāoshòu hěn duō bìnghài。
Cà chua dễ bị nhiều loại bệnh hại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
