症
zhèng
[ㄓㄥˋ]
CHỨNG

例句Câu ví dụ
- 1
我有失眠症。
wǒ yǒushī mián zhèng。
Tôi bị mất ngủ
- 2
你有什麼症狀?
nǐ yǒu shénme zhèngzhuàng?
Bạn có triệu chứng gì?
- 3
湯姆有幽閉恐懼症。
Tāngmǔ yǒu yōubìkǒngjùzhèng。
Tom bị sợ khép kín.
[ㄓㄥˋ]
CHỨNG

我有失眠症。
wǒ yǒushī mián zhèng。
Tôi bị mất ngủ
你有什麼症狀?
nǐ yǒu shénme zhèngzhuàng?
Bạn có triệu chứng gì?
湯姆有幽閉恐懼症。
Tāngmǔ yǒu yōubìkǒngjùzhèng。
Tom bị sợ khép kín.