學華語Kaori Dict

zhèng

ㄓㄥˋ

CHỨNG

  1. 1.bệnh
  2. 2.tình trạng bệnh

Cách đọc khác:zhēngkhối u ở bụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有失眠症。

    wǒ yǒushī mián zhèng。

    Tôi bị mất ngủ

  • 2

    你有什麼症狀?

    nǐ yǒu shénme zhèngzhuàng?

    Bạn có triệu chứng gì?

  • 3

    湯姆有幽閉恐懼症。

    Tāngmǔ yǒu yōubìkǒngjùzhèng。

    Tom bị sợ khép kín.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

症 nghĩa là gì? · Kaori Dict