學華語Kaori Dict

quán

ㄑㄩㄢˊ

THUYÊN

  1. 1.hồi phục (sau bệnh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她痊癒了。

    tā quányù le。

    Cô ấy đã khỏi bệnh

  • 2

    他會痊癒的。

    tā huì quányù de。

    Anh ấy sẽ hồi phục.

  • 3

    他沒有希望痊癒了。

    tā méiyǒu xīwàng quányù le。

    Anh ấy không còn hy vọng hồi phục nữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痊 nghĩa là gì? · Kaori Dict