學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
痛飲
痛飲
giản thể:
痛饮
tòng
yǐn
[ㄊㄨㄥˋ ㄧㄣˇ]
THỐNG ẨM
1.
uống thỏa thích
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
痛
tòng
đau
痛苦
tòngkǔ
đau đớn
飲料
yǐnliào
đồ uống
痛快
tòngkuài
vui vẻ
飲食
yǐnshí
ăn uống
疼痛
téngtòng
đau
餐飲
cānyǐn
đồ ăn và thức uống
悲痛
bēitòng
đau buồn
逐字解
Từng chữ trong từ
痛
thống
đau
飲
ẩm, ấm
uống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
同音
tóngyīn
(âm nhạc) đồng âm
記憶技巧
Mẹo nhớ
痛
THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痛飲 nghĩa là gì? · Kaori Dict