學華語Kaori Dict

登入

dēng

ㄉㄥ ㄖㄨˋ

ĐĂNG NHẬP

  1. 1.đăng nhập (vào máy tính)
  2. 2.nhập (dữ liệu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    1250 位使用者已成功登入系統。

    1 2 5 0 wèi shǐyòngzhě yǐ chénggōng dēngrù xìtǒng。

    1250 người dùng đã đăng nhập thành công vào hệ thống.

  • 2

    登出後重新登入需要密碼。

    dēngchū hòu chóngxīn dēngrù xūyào mìmǎ。

    Sau khi đăng xuất, bạn cần mật khẩu để đăng nhập lại.

  • 3

    請登入。

    qǐng dēngrù。

    Vui lòng đăng nhập

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登入 nghĩa là gì? · Kaori Dict