學華語Kaori Dict

登場

giản thể: 登场

dēngchǎng

ㄉㄥ ㄔㄤˇ

ĐĂNG TRƯỜNG

TOCFL 6
  1. 1.lên sân khấu
  2. 2.nghĩa bóng: xuất hiện trên hiện trường
  3. 3.dùng trong quảng cáo để chỉ sản phẩm mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    這部漫畫登場的人物全是少女。

    zhè bù mànhuà dēngchǎng de rénwù quán shì shàonǚ。

    Tất cả nhân vật trong bộ truyện tranh này đều là nữ sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登场 nghĩa là gì? · Kaori Dict