例句Câu ví dụ
- 1
這位著名的登山家批評大眾旅遊。
zhèwèi zhùmíng de dēngshānjiā pīpíng dàzhòng lǚyóu。
Người登山 gia nổi tiếng này phê bình du lịch đại trà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
