學華語Kaori Dict

登山家

dēngshānjiā

ㄉㄥ ㄕㄢ ㄐㄧㄚ

ĐĂNG SƠN GIA

例句Câu ví dụ

  • 1

    這位著名的登山家批評大眾旅遊。

    zhèwèi zhùmíng de dēngshānjiā pīpíng dàzhòng lǚyóu。

    Người登山 gia nổi tiếng này phê bình du lịch đại trà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登山家 nghĩa là gì? · Kaori Dict