學華語Kaori Dict

登錄

giản thể: 登录

dēng

ㄉㄥ ㄌㄨˋ

ĐĂNG LỤC

HSK 4V
  1. 1.đăng ký
  2. 2.đăng nhập

例句Câu ví dụ

  • 1

    輸入密碼才能登錄網絡。

    shū rù mì mǎ cái néng dēng lù wǎng luò

    Phải nhập mật khẩu để đăng nhập vào mạng.

  • 2

    我每周登錄 tatoeba 一次。

    wǒ měizhōu dēnglù t a t o e b a yīcì。

    Tôi đăng nhập vào Tatoeba một lần mỗi tuần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登录 nghĩa là gì? · Kaori Dict