登徒子
DēngtúZǐ
[ㄉㄥ ㄊㄨˊ ㄗˇ]
ĐĂNG ĐỒ TỬ
- 1.Đăng Đồ Tử, nhân vật dâm đãng nổi tiếng
- 2.kẻ lăng nhăng; kẻ mê gái
Cách đọc khác:Dēngtúzǐ — Đăng Tu Tử, một nhân vật lịch sử nổi tiếng thích cắm trại; người thích tán tỉnh phụ nữ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.